Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
màisìfāngbù

Nghĩa tiếng Việt

đi đứng khoan thai, chậm rãi (thường chỉ người xưa)

Âm Hán Việt

mại tứ phương bộ

4 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ sước)

6 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

5 nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

4 nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để mô tả dáng đi chậm rãi, ung dung

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mại tứ phương bộ

Từng chữ

  • mạiđi xa; quá, hơn; già
  • tứbốn, 4
  • phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
  • bộđi chân; bước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.