Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dámǔdàn

Nghĩa tiếng Việt

đạn Dum-dum (loại đạn gây sát thương cao)

Âm Hán Việt

đạt mỗ đạn, đàn

3 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ sước)

6 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

8 nét

Bộ: (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ loại đạn có đầu đạn dễ vỡ khi va chạm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đạt mỗ đạn, đàn

Từng chữ

  • đạtqua, thông
  • mỗthầy dạy con gái; (tiếng em rể gọi chị dâu)
  • đạn, đànviên đạn (của súng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.