Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhuǎnjià

Nghĩa tiếng Việt

đùn đẩy, chuyển gánh nặng cho người khác

Âm Hán Việt

chuyển giá

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái xe)

8 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi đẩy trách nhiệm, tổn thất hoặc tội lỗi sang cho người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chuyển giá

Từng chữ

  • chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
  • giálấy chồng; gieo rắc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 不能把自己的责任转嫁给别人。Bùnéng bǎ zìjǐ de zérèn zhuǎnjià gěi biérén thanh 4

    Không thể đùn đẩy trách nhiệm của mình cho người khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.