Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zōngyǐng踪

Nghĩa tiếng Việt

dấu vết, hình bóng

Âm Hán Việt

tung ảnh

2 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 足 (chân thú; đầy đủ)

15 nét

Bộ: 彡 (lông dài)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong câu phủ định để nói về việc không tìm thấy ai hoặc cái gì

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tung ảnh

Từng chữ

  • 踪tungvết chân; tung tích, dấu vết
  • 影ảnhbóng; tấm ảnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 找不到他的踪影。zhǎobùdào tā de zōngyǐng thanh 3

    Không tìm thấy dấu vết của anh ấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.