Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yuèyěsàipǎo越

Nghĩa tiếng Việt

chạy việt dã

Âm Hán Việt

việt dã tái, trại bào

4 chữ49 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 走 (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

12 nét

Bộ: 里 (bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí)

11 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

14 nét

Bộ: 足 (chân thú; đầy đủ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Môn thể thao chạy trên địa hình tự nhiên

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

việt dã tái, trại bào

Từng chữ

  • 越việtvượt quá; nước Việt; họ Việt
  • 野dãđồng nội; không thuần; rất, vô cùng
  • 赛tái, trạiđền ơn, báo ơn; thi tài
  • 跑bàochạy, phi, phóng; trốn thoát

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.