Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zǒu*sàn

Nghĩa tiếng Việt

Đi lạc, thất lạc, tản ra

Âm Hán Việt

tẩu tán

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

7 nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng làm động từ tự thân để diễn tả việc những người đi cùng nhau bị lạc mất nhau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tẩu tán

Từng chữ

  • tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
  • tántan nhỏ ra

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们逛街的时候不小心走散了。Wǒmen guàngjiē de shíhòu bù xiǎoxīn zǒusàn le. thanh 3
  • 在人群中,我和朋友走散了。Zài rénqún zhōng, wǒ hé péngyǒu zǒusàn le. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.