Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fùxìng

Nghĩa tiếng Việt

thiên tính, bản tính

Âm Hán Việt

phú tính

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

12 nét

Bộ: (lòng; tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ tính cách bẩm sinh của một người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phú tính

Từng chữ

  • phúcho, ban cho; thuế; bài phú
  • tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他赋性聪颖,一点就通。tā fùxìng cōngyǐng, yī diǎn jiù tōng thanh 1

    Anh ấy có thiên tính thông minh, chỉ cần gợi ý là hiểu ngay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.