Từ vựng tiếng Trung
guì*zhòng

Nghĩa tiếng Việt

Quý trọng — có giá trị cao, quý báu (thường chỉ vật chất như đồ vật, tài sản). Nhấn mạnh cả giá trị lẫn sự đáng quý.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

9 nét

Bộ: (dặm, làng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đi với 物品 (đồ vật); có thể dùng nghĩa bóng cho thời gian, cơ hội; so sánh 珍贵 (trân quý, thiên về giá trị tinh thần hơn).

Câu ví dụ

  • 请妥善保管贵重物品。Qǐng tuǒshàn bǎoguǎn guìzhòng wùpǐn. thanh 3

    Vui lòng bảo quản cẩn thận đồ vật quý giá.

  • 这件古董是非常贵重的礼物。Zhè jiàn gǔdǒng shì fēicháng guìzhòng de lǐwù. thanh 4

    Món đồ cổ này là món quà vô cùng quý giá.

  • 时间是最贵重的财富。Shíjiān shì zuì guìzhòng de cáifù. thanh 2

    Thời gian là tài sản quý giá nhất.

  • 机场安检时不要携带贵重物品在随身行李中。Jīchǎng ānjiǎn shí bùyào xiédài guìzhòng wùpǐn zài suíshēn xínglǐ zhōng. thanh 1

    Khi qua kiểm tra an ninh sân bay không nên mang đồ vật quý giá trong hành lý xách tay.

Kết hợp thường gặp

  • 贵重物品guìzhòng wùpǐn thanh 4

    đồ vật quý giá

  • 贵重礼物guìzhòng lǐwù thanh 4

    quà tặng quý giá

  • 极为贵重jíwéi guìzhòng thanh 2

    vô cùng quý giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.