Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pínmínkū

Nghĩa tiếng Việt

khu ổ chuột, khu vực tập trung người nghèo

Âm Hán Việt

bần dân quật

3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những khu vực nhà ở tồi tàn, chật chội trong thành phố nơi người nghèo sinh sống

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bần dân quật

Từng chữ

  • bầnnghèo
  • dânngười dân, người, dân
  • quậtcái hang, nhà hầm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他在贫民窟里长大。tā zài pínmínkū lǐ zhǎngdà thanh 1

    Anh ấy lớn lên trong khu ổ chuột

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.