Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Tên riêng của một nhân vật lịch sử, thường dùng để chỉ người thông minh, mưu trí
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chư, gia cát lượng
Từng chữ
- 诸chư, gia(là hợp thanh của 2 chữ "chi ư")
- 葛cátcây sắn dây; vải dệt bằng vỏ sắn dây; bối rối
- 亮lượngxinh; sáng; thanh cao
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 人们常把足智多谋的人比作诸葛亮。
Mọi người thường ví người thông minh mưu trí như Gia Cát Lượng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.