Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhūgěliàng

Nghĩa tiếng Việt

Gia Cát Lượng (nhà chính trị thời Tam Quốc)

Âm Hán Việt

chư, gia cát lượng

3 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói; lời nói)

10 nét

Bộ: (bộ thảo)

12 nét

Bộ: (phần nắp che trên đỉnh chữ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên riêng của một nhân vật lịch sử, thường dùng để chỉ người thông minh, mưu trí

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chư, gia cát lượng

Từng chữ

  • chư, gia(là hợp thanh của 2 chữ "chi ư")
  • cátcây sắn dây; vải dệt bằng vỏ sắn dây; bối rối
  • lượngxinh; sáng; thanh cao

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 人们常把足智多谋的人比作诸葛亮。Rénmen cháng bǎ zúzhìduōmóu de rén bǐzuò Zhūgěliàng thanh 2

    Mọi người thường ví người thông minh mưu trí như Gia Cát Lượng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.