Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa诸多 mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn 很多 hay 许多; thường đứng trước danh từ chỉ vấn đề hoặc yếu tố, ít dùng trong văn nói.
Câu ví dụ
- 这个问题牵涉到诸多因素,需要综合考虑。
Vấn đề này liên quan đến rất nhiều yếu tố, cần xem xét tổng hợp.
- 他在工作中遇到了诸多困难,但都克服了。
Anh ấy gặp phải rất nhiều khó khăn trong công việc nhưng đều vượt qua được.
- 改革面临诸多挑战,需要各方配合。
Cải cách đối mặt với rất nhiều thách thức, cần sự phối hợp của các bên.
- 这次活动的成功得益于诸多方面的支持。
Sự thành công của hoạt động này nhờ vào sự hỗ trợ từ rất nhiều phía.
Kết hợp thường gặp
- 诸多因素
rất nhiều yếu tố
- 诸多问题
rất nhiều vấn đề
- 诸多困难
rất nhiều khó khăn
- 诸多原因
rất nhiều lý do
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.