Từ vựng tiếng Trung
huà*yǔ

Nghĩa tiếng Việt

Lời nói, ngôn từ được thốt ra; thường mang sắc thái văn học hoặc học thuật, chỉ những gì được nói ra trong một ngữ cảnh cụ thể. Hán-Việt: 'thoại ngữ'.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ)

8 nét

Bộ: (ngôn từ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

话语 trang trọng hơn 话 (lời nói thông thường) và thường dùng trong văn học, lý luận; 话语权 (quyền lên tiếng) là thuật ngữ quan trọng trong học thuật xã hội học.

Câu ví dụ

  • 他的话语充满智慧,让人深思。Tā de huàyǔ chōngmǎn zhìhuì, ràng rén shēnsī. thanh 1

    Lời nói của anh ấy đầy trí tuệ, khiến người ta phải suy nghĩ.

  • 领导的话语激励了全体员工。Lǐngdǎo de huàyǔ jīlì le quántǐ yuángōng. thanh 3

    Lời nói của lãnh đạo đã cổ vũ toàn thể nhân viên.

  • 她的话语温柔而坚定,让人感到安慰。Tā de huàyǔ wēnróu ér jiāndìng, ràng rén gǎndào ānwèi. thanh 1

    Lời nói của cô ấy nhẹ nhàng mà kiên định, khiến người ta cảm thấy an ủi.

  • 这些话语深深印在了他的脑海中。Zhèxiē huàyǔ shēn shēn yìn zài le tā de nǎohǎi zhōng. thanh 4

    Những lời nói này đã in sâu vào tâm trí anh ấy.

Kết hợp thường gặp

  • 话语权huàyǔ quán thanh 4

    quyền được lên tiếng, tiếng nói

  • 话语体系huàyǔ tǐxì thanh 4

    hệ thống ngôn ngữ, diễn ngôn

  • 温柔的话语wēnróu de huàyǔ thanh 1

    lời nói nhẹ nhàng

  • 鼓励的话语gǔlì de huàyǔ thanh 3

    lời động viên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.