Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa话语 trang trọng hơn 话 (lời nói thông thường) và thường dùng trong văn học, lý luận; 话语权 (quyền lên tiếng) là thuật ngữ quan trọng trong học thuật xã hội học.
Câu ví dụ
- 他的话语充满智慧,让人深思。
Lời nói của anh ấy đầy trí tuệ, khiến người ta phải suy nghĩ.
- 领导的话语激励了全体员工。
Lời nói của lãnh đạo đã cổ vũ toàn thể nhân viên.
- 她的话语温柔而坚定,让人感到安慰。
Lời nói của cô ấy nhẹ nhàng mà kiên định, khiến người ta cảm thấy an ủi.
- 这些话语深深印在了他的脑海中。
Những lời nói này đã in sâu vào tâm trí anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 话语权
quyền được lên tiếng, tiếng nói
- 话语体系
hệ thống ngôn ngữ, diễn ngôn
- 温柔的话语
lời nói nhẹ nhàng
- 鼓励的话语
lời động viên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.