Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jǐngdí

Nghĩa tiếng Việt

còi cảnh sát, còi báo động

Âm Hán Việt

cảnh địch

2 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói; lời nói)

19 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ âm thanh hoặc thiết bị phát ra âm thanh báo động

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cảnh địch

Từng chữ

  • cảnhđề phòng, phòng ngừa
  • địchcái sáo (để thổi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 远处传来了刺耳的警笛声。yuǎnchù chuánláile cì'ěr de jǐngdí shēng thanh 3

    Từ xa truyền đến tiếng còi cảnh sát chói tai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.