Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
bèidòng
xīyān

Nghĩa tiếng Việt

hút thuốc thụ động

Âm Hán Việt

bị động hấp yên

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái áo)

10 nét

Bộ: (sức lực)

6 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Hít phải khói thuốc do người khác nhả ra

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bị động hấp yên

Từng chữ

  • bịáo ngủ; chăn, mền; phủ lấp, che kín; mắc phải; bị, chịu, được
  • độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • hấphấp thụ; hút vào
  • yênkhói; thuốc lá

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 被动吸烟同样对身体有害。Bèidòng xīyān tóngyàng duì shēntǐ yǒuhài thanh 4

    Hút thuốc thụ động cũng gây hại cho cơ thể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.