Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
bổ nha
Từng chữ
- 补bổbổ sung, bù; vá, sửa; bồi bổ
- 牙nhacái răng; ngà voi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我明天要去医院补牙。
Ngày mai tôi phải đến bệnh viện trám răng.
- 医生正在给他补牙。
Bác sĩ đang trám răng cho anh ấy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.