Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
nhai đầu
Từng chữ
- 街nhaingã tư; đường phố
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa街头 gợi không gian đời sống thường ngày ngoài đường phố. Hay dùng trong: 街头文化 (street culture), 街头艺人 (busker), 街头小吃 (street food). Mang màu sắc sống động, dân dã hơn 街道 (con đường — mang tính hành chính).
Câu ví dụ
- 街头艺人在广场上表演
Nghệ sĩ đường phố biểu diễn ở quảng trường
- 他在街头卖报纸谋生
Anh ấy bán báo ở vỉa hè để mưu sinh
- 街头抗议活动引发了广泛关注
Hoạt động biểu tình đường phố thu hút sự chú ý rộng rãi
- 冬天的街头显得格外冷清
Con phố về mùa đông trông đặc biệt vắng vẻ
Kết hợp thường gặp
- 街头艺人
nghệ sĩ đường phố
- 街头文化
văn hóa đường phố
- 街头小吃
đồ ăn vặt đường phố
- 流浪街头
lang thang ngoài đường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.