Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa衍生 thường dùng trong học thuật, tài chính (金融衍生品 = financial derivatives), và ngôn ngữ học; cũng dùng trong bản quyền để chỉ tác phẩm phái sinh.
Câu ví dụ
- 这个词汇由古汉语衍生而来。
Từ vựng này được dẫn xuất từ tiếng Hán cổ.
- 这家公司推出了多款衍生产品。
Công ty này đã ra mắt nhiều sản phẩm phái sinh.
- 这部小说衍生出了多部影视作品。
Cuốn tiểu thuyết này đã cho ra đời nhiều tác phẩm điện ảnh và truyền hình.
- 金融衍生品的风险需要谨慎管理。
Rủi ro của các công cụ tài chính phái sinh cần được quản lý cẩn thận.
Kết hợp thường gặp
- 衍生品
sản phẩm phái sinh
- 衍生产品
sản phẩm dẫn xuất
- 金融衍生品
công cụ tài chính phái sinh (derivatives)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.