Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ, diễn tả sự phát triển từ một nguồn gốc có sẵn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
diễn sinh, sanh
Từng chữ
- 衍diễnnước chảy tràn
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa衍生 thường dùng trong học thuật, tài chính (金融衍生品 = financial derivatives), và ngôn ngữ học; cũng dùng trong bản quyền để chỉ tác phẩm phái sinh.
Câu ví dụ
- 这个词汇由古汉语衍生而来。
Từ vựng này được dẫn xuất từ tiếng Hán cổ.
- 这家公司推出了多款衍生产品。
Công ty này đã ra mắt nhiều sản phẩm phái sinh.
- 这部小说衍生出了多部影视作品。
Cuốn tiểu thuyết này đã cho ra đời nhiều tác phẩm điện ảnh và truyền hình.
- 金融衍生品的风险需要谨慎管理。
Rủi ro của các công cụ tài chính phái sinh cần được quản lý cẩn thận.
Kết hợp thường gặp
- 衍生品
sản phẩm phái sinh
- 衍生产品
sản phẩm dẫn xuất
- 金融衍生品
công cụ tài chính phái sinh (derivatives)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.