Từ vựng tiếng Trung
yǎn*shēng

Nghĩa tiếng Việt

Diễn sinh — phát sinh từ, dẫn xuất từ; chỉ sự vật mới được tạo ra hoặc phát triển từ nguồn gốc ban đầu.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

9 nét

Bộ: (sinh, sống)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

衍生 thường dùng trong học thuật, tài chính (金融衍生品 = financial derivatives), và ngôn ngữ học; cũng dùng trong bản quyền để chỉ tác phẩm phái sinh.

Câu ví dụ

  • 这个词汇由古汉语衍生而来。Zhège cíhuì yóu gǔ hànyǔ yǎnshēng ér lái. thanh 4

    Từ vựng này được dẫn xuất từ tiếng Hán cổ.

  • 这家公司推出了多款衍生产品。Zhè jiā gōngsī tuīchūle duō kuǎn yǎnshēng chǎnpǐn. thanh 4

    Công ty này đã ra mắt nhiều sản phẩm phái sinh.

  • 这部小说衍生出了多部影视作品。Zhè bù xiǎoshuō yǎnshēng chūle duō bù yǐngshì zuòpǐn. thanh 4

    Cuốn tiểu thuyết này đã cho ra đời nhiều tác phẩm điện ảnh và truyền hình.

  • 金融衍生品的风险需要谨慎管理。Jīnróng yǎnshēng pǐn de fēngxiǎn xūyào jǐnshèn guǎnlǐ. thanh 1

    Rủi ro của các công cụ tài chính phái sinh cần được quản lý cẩn thận.

Kết hợp thường gặp

  • 衍生品yǎnshēng pǐn thanh 3

    sản phẩm phái sinh

  • 衍生产品yǎnshēng chǎnpǐn thanh 3

    sản phẩm dẫn xuất

  • 金融衍生品jīnróng yǎnshēng pǐn thanh 1

    công cụ tài chính phái sinh (derivatives)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.