Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yǎnhuà

Nghĩa tiếng Việt

diễn hóa, phát triển biến đổi

Âm Hán Việt

diễn hóa

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi; làm; hàng, dãy)

9 nét

Bộ: (cái thìa, cái muôi; dao găm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để mô tả sự phát triển từ một cái gốc ban đầu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

diễn hóa

Từng chữ

  • diễnnước chảy tràn
  • hóabiến hoá, biến đổi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个药方是综合几个秘方衍化而来的。Zhège yàofāng shì zōnghé jǐ gè mìfāng yǎnhuà ér lái de thanh 4

    Bài thuốc này được phát triển từ việc tổng hợp các bí phương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.