Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ món ăn, thường làm tân ngữ cho các động từ như ăn, mua, chiên
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thự điều
Từng chữ
- 薯thự(xem: thự lang 薯莨); (xem: thự dự 薯蕷,薯蓣); (xem: hương thự 香薯)
- 条điềuđiều khoản, khoản mục; sọc, vằn, sợi; cành cây
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa薯条 chỉ khoai tây chiên dạng que (French fries). Phân biệt với 薯片 (khoai tây chiên dạng lát mỏng — chips).
Câu ví dụ
- 我点了一份薯条和汉堡
Tôi gọi một phần khoai tây chiên và hamburger
- 薯条要趁热吃才好吃
Khoai tây chiên phải ăn lúc còn nóng mới ngon
- 麦当劳的薯条是很多人的最爱
Khoai tây chiên của McDonald's là món yêu thích của nhiều người
- 她在家里尝试自制薯条
Cô ấy thử tự làm khoai tây chiên tại nhà
Kết hợp thường gặp
- 炸薯条
khoai tây chiên (que)
- 薯条套餐
combo có khoai tây chiên
- 细薯条
khoai tây chiên que mảnh
- 大份薯条
phần khoai tây chiên lớn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.