Từ vựng tiếng Trung
shǔ*tiáo

Nghĩa tiếng Việt

thự điều — khoai tây chiên (dạng que/thỏi)

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

16 nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

薯条 chỉ khoai tây chiên dạng que (French fries). Phân biệt với 薯片 (khoai tây chiên dạng lát mỏng — chips).

Câu ví dụ

  • 我点了一份薯条和汉堡Wǒ diǎnle yī fèn shǔtiáo hé hànbǎo thanh 3

    Tôi gọi một phần khoai tây chiên và hamburger

  • 薯条要趁热吃才好吃Shǔtiáo yào chèn rè chī cái hǎochī thanh 3

    Khoai tây chiên phải ăn lúc còn nóng mới ngon

  • 麦当劳的薯条是很多人的最爱Màidāngláo de shǔtiáo shì hěn duō rén de zuì ài thanh 4

    Khoai tây chiên của McDonald's là món yêu thích của nhiều người

  • 她在家里尝试自制薯条Tā zài jiālǐ chángshì zì zhì shǔtiáo thanh 1

    Cô ấy thử tự làm khoai tây chiên tại nhà

Kết hợp thường gặp

  • 炸薯条zhá shǔtiáo thanh 2

    khoai tây chiên (que)

  • 薯条套餐shǔtiáo tàocān thanh 3

    combo có khoai tây chiên

  • 细薯条xì shǔtiáo thanh 4

    khoai tây chiên que mảnh

  • 大份薯条dà fèn shǔtiáo thanh 4

    phần khoai tây chiên lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.