Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wèirán-chéngfēng

Nghĩa tiếng Việt

trở thành phong trào, thành nếp

Âm Hán Việt

uý, uất nhiên thành

3 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

14 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ một thói quen hoặc phong trào đã trở nên phổ biến

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

uý, uất nhiên thành

Từng chữ

  • uý, uấtcỏ uý; xanh tốt; hưng thịnh; màu sẫm
  • nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
  • thànhlàm xong, hoàn thành

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 读书已蔚然成风。Dúshū yǐ wèirán-chéngfēng thanh 2

    Việc đọc sách đã trở thành một phong trào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.