Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị, quy hoạch — ám chỉ kế hoạch dài hạn, tầm nhìn tương lai.
Câu ví dụ
- 我们要为实现这个宏伟的蓝图而努力奋斗
Chúng ta phải phấn đấu nỗ lực để hiện thực hóa bản thiết kế vĩ đại này
- 这是公司未来十年的发展蓝图
Đây là bản kế hoạch phát triển mười năm tới của công ty
- 画家用画笔描绘出一幅美丽的蓝图
Họa sĩ dùng cọ vẽ nên một bản thiết kế tuyệt đẹp
Kết hợp thường gặp
- 宏伟蓝图
b bản thiết kế vĩ đại
- 绘制蓝图
vẽ bản thiết kế
- 蓝图规划
l quy hoạch bản thiết kế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.