Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pútáogān葡

Nghĩa tiếng Việt

nho khô

Âm Hán Việt

bồ đào can, cán

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

12 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

11 nét

Bộ: 干 (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ quả nho đã được phơi khô

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bồ đào can, cán

Từng chữ

  • 葡bồ(xem: bồ đào 葡萄)
  • 萄đào(xem: bồ đào 葡萄)
  • 干can, cánkhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这种葡萄干很甜。Zhè zhǒng pútáogān hěn tián thanh 4

    Loại nho khô này rất ngọt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.