Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
luòwǔ

Nghĩa tiếng Việt

lạc hậu, tụt hậu

Âm Hán Việt

lạc ngũ

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

12 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Dùng cho người hoặc sản phẩm không theo kịp thời đại

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

lạc ngũ

Từng chữ

  • lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
  • ngũhàng ngũ (hàng gồm 5 lính); bằng hàng; 5, năm (như: 五, dùng viết trong văn tự)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 产品设计落伍了。chǎnpǐn shèjì luòwǔ le thanh 3

    Thiết kế sản phẩm đã lạc hậu rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.