Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mǎnghàn

Nghĩa tiếng Việt

kẻ lỗ mãng, người thô lỗ

Âm Hán Việt

mãng hán

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

10 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ người đàn ông có hành vi thô lỗ, thiếu lịch sự

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mãng hán

Từng chữ

  • mãngcỏ mọc rậm, bụi cỏ; lớn, to; lỗ mãng, thô lỗ
  • hánđời nhà Hán; sông Hán; sông Ngân Hà; người Trung Quốc nói chung

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是个粗鲁的莽汉。Tā shìgè cūlǔ de mǎnghàn thanh 1

    Anh ta là một kẻ thô lỗ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.