Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ một khu vực địa lý có đặc điểm là đồng cỏ ẩm ướt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thảo điện, điền, thịnh tử
Từng chữ
- 草thảocỏ, thảo mộc
- 甸điện, điền, thịnhkhu, cõi; thuế ruộng; một chức quan về ruộng
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 前面是一大片草甸子。
Phía trước là một bãi cỏ lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.