Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sūzhōumǎzi

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống ký hiệu số cổ của Trung Quốc, còn gọi là thảo mã

Âm Hán Việt

tô châu mã tử

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

7 nét

Bộ: (dòng nước, sông; cánh đồng)

6 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

8 nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ các ký tự số đặc biệt được sử dụng trong thương mại truyền thống

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tô châu mã tử

Từng chữ

  • (xem: tô rô 囌嚕)
  • châuchâu (đơn vị hành chính)
  • mã hiệu; (xem: mã não 瑪瑙,碼碯)
  • tửcon; cái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.