Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cá nhân đầu tư cổ phiếu (trái với 机构 - tổ chức tài chính).
Câu ví dụ
- 很多股民亏了钱
Nhiều nhà đầu tư mất tiền
- 股民关注股市
Nhà đầu tư quan tâm thị trường chứng khoán
- 保护股民利益
Bảo vệ lợi ích nhà đầu tư
Kết hợp thường gặp
- 中小股民
nhà đầu tư nhỏ lẻ
- 股民利益
lợi ích nhà đầu tư
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.