Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cháng*dào肠

Nghĩa tiếng Việt

Đường ruột

Âm Hán Việt

tràng đạo

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

7 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ hệ thống đường ruột, thường dùng trong y học và sức khỏe

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tràng đạo

Từng chữ

  • 肠tràngruột
  • 道đạođường, tia; đạo; nói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 保持健康的肠道对身体很重要。Bǎochí jiànkāng de chángdào duì shēntǐ hěn zhòngyào. thanh 3
  • 益生菌有助于改善肠道健康。Yìshēngjūn yǒuzhù yú gǎishàn chángdào jiànkāng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.