Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jié*cháng结

Nghĩa tiếng Việt

Kết tràng (một phần của ruột già)

Âm Hán Việt

kết tràng

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ thuật ngữ y học, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kết tràng

Từng chữ

  • 结kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả
  • 肠tràngruột

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 结肠是消化系统的一部分。Jiécháng shì xiāohuà xìtǒng de yī bùfèn. thanh 2
  • 他正在接受结肠检查。Tā zhèngzài jiēshòu jiécháng jiǎnchá. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.