Từ vựng tiếng Trung
lián*hé

Nghĩa tiếng Việt

liên minh

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

13 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: liên minh

Câu ví dụ

  • 这是联合Zhè shì 联合 thanh 4

    Đây là liên minh

  • 我喜欢联合Wǒ xǐhuān 联合 thanh 3

    Tôi thích 联合

  • 有联合Yǒu 联合 thanh 3

    Có 联合

  • 没有联合Méiyǒu 联合 thanh 2

    Không có 联合

Kết hợp thường gặp

  • 很联合很 联合 thanh 5

    很 联合

  • 非常联合非常 联合 thanh 5

    非常 联合

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.