Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhì*shēn

Nghĩa tiếng Việt

Đặt mình vào, ở trong

Âm Hán Việt

trí thân vu

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái lưới; vu khống, lừa)

13 nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bộ: (hai, 2)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ, bắt buộc phải có tân ngữ chỉ môi trường hoặc hoàn cảnh đi liền phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trí thân vu

Từng chữ

  • tríđặt, để, bày
  • thânthân thể
  • vuđi; chưng; so với; lờ mờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 置身于大自然中,令人心旷神怡。Zhìshēn yú dàzìrán zhōng, lìng rén xīnkuàngshényí. thanh 4
  • 他置身于危险之中,却依然保持冷静。Tā zhìshēn yú wēixiǎn zhī zhōng, què yīrán bǎochí lěngjìng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.