Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zāojian

Nghĩa tiếng Việt

lãng phí, làm hư hỏng, chà đạp

Âm Hán Việt

tao tiễn

2 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

17 nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ hành động làm hỏng đồ đạc hoặc xúc phạm người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tao tiễn

Từng chữ

  • taocặn rượu; ngâm rượu; ướp, muối, ngâm; mục nát, mủn; hỏng, yếu kém, bại hoại
  • tiễngiẫm lên; thực hiện, thi hành

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 别糟践粮食,每一粒米都很珍贵。Bié zāojian liángshí, měi yī lì mǐ dōu hěn zhēnguì thanh 2

    Đừng lãng phí lương thực, mỗi hạt gạo đều rất quý giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.