Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cāomǐ

Nghĩa tiếng Việt

gạo lứt, gạo chưa được xay xát kỹ

Âm Hán Việt

tháo mễ

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

16 nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Loại gạo còn giữ lại lớp vỏ cám, thường được coi là thực phẩm tốt cho sức khỏe

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tháo mễ

Từng chữ

  • tháogạo xay
  • mễgạo; mét (đơn vị đo chiều dài)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 常吃糙米对身体健康有好处。Cháng chī cāomǐ duì shēntǐ jiànkāng yǒu hǎochù thanh 2

    Thường xuyên ăn gạo lứt có lợi cho sức khỏe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.