Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
piānzhāng

Nghĩa tiếng Việt

bài văn, chương đoạn

Âm Hán Việt

thiên chương

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

15 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ cấu trúc hoặc nội dung bài viết

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiên chương

Từng chữ

  • thiênthiên (sách)
  • chươngchương (sách); trật tự mạch lạc; điều lệ; con dấu; huy chương

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这篇文章篇章结构严谨。Zhè piān wénzhāng piānzhāng jiégòu yánjǐn thanh 4

    Cấu trúc chương đoạn của bài viết này rất chặt chẽ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.