Từ vựng tiếng Trung
jiǎn*duǎn

Nghĩa tiếng Việt

ngắn gọn

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

13 nét

Bộ: (mũi tên)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 简: Chữ này có bộ '竹' (tre), cho thấy mối liên hệ với vật làm từ tre như sách hay gậy đơn giản.
  • 短: Chữ này có bộ '矢' (mũi tên) và phần '豆' (đậu), gợi ý ý nghĩa về sự ngắn gọn, như mũi tên ngắn.

简短: Kết hợp lại, từ này mang ý nghĩa ngắn gọn, đơn giản.

Từ ghép thông dụng

简单jiǎndān

đơn giản

简历jiǎnlì

sơ yếu lý lịch

短期duǎnqī

ngắn hạn