Từ vựng tiếng Trung
jiǎn*duǎn

Nghĩa tiếng Việt

Giản đoản — ngắn gọn, súc tích; không dài dòng, trình bày vừa đủ ý cần thiết.

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

13 nét

Bộ: (mũi tên)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

简短 nhấn mạnh cả sự đơn giản lẫn độ ngắn. Phân biệt: 简洁 (giản khiết — súc tích, tinh tế về ngôn từ) vs 简短 (đơn giản về độ dài).

Câu ví dụ

  • 他的发言很简短,但内容丰富。Tā de fāyán hěn jiǎnduǎn, dàn nèiróng fēngfù. thanh 1

    Bài phát biểu của anh ấy rất ngắn gọn, nhưng nội dung phong phú.

  • 请用简短的语言介绍一下自己。Qǐng yòng jiǎnduǎn de yǔyán jièshào yīxià zìjǐ. thanh 3

    Hãy tự giới thiệu bản thân bằng ngôn ngữ ngắn gọn.

  • 他给我发了一条简短的消息,说他会晚点到。Tā gěi wǒ fā le yī tiáo jiǎnduǎn de xiāoxi, shuō tā huì wǎndiǎn dào. thanh 1

    Anh ấy gửi cho tôi một tin nhắn ngắn gọn, nói sẽ đến muộn.

  • 简短的寒暄之后,他们直接进入了正题。Jiǎnduǎn de hánjuān zhīhòu, tāmen zhíjiē jìnrù le zhèngtí. thanh 3

    Sau vài câu chào hỏi ngắn gọn, họ đi thẳng vào vấn đề chính.

Kết hợp thường gặp

  • 简短的话语jiǎnduǎn de huàyǔ thanh 3

    lời nói ngắn gọn

  • 简短明了jiǎnduǎn míngliǎo thanh 3

    ngắn gọn rõ ràng

  • 简短介绍jiǎnduǎn jièshào thanh 3

    giới thiệu ngắn gọn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.