Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa简短 nhấn mạnh cả sự đơn giản lẫn độ ngắn. Phân biệt: 简洁 (giản khiết — súc tích, tinh tế về ngôn từ) vs 简短 (đơn giản về độ dài).
Câu ví dụ
- 他的发言很简短,但内容丰富。
Bài phát biểu của anh ấy rất ngắn gọn, nhưng nội dung phong phú.
- 请用简短的语言介绍一下自己。
Hãy tự giới thiệu bản thân bằng ngôn ngữ ngắn gọn.
- 他给我发了一条简短的消息,说他会晚点到。
Anh ấy gửi cho tôi một tin nhắn ngắn gọn, nói sẽ đến muộn.
- 简短的寒暄之后,他们直接进入了正题。
Sau vài câu chào hỏi ngắn gọn, họ đi thẳng vào vấn đề chính.
Kết hợp thường gặp
- 简短的话语
lời nói ngắn gọn
- 简短明了
ngắn gọn rõ ràng
- 简短介绍
giới thiệu ngắn gọn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.