Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ thứ tự
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đẳng đệ
Từng chữ
- 等đẳngbằng nhau; thứ bậc; chờ đợi
- 第đệthứ bậc; nhà của vương công hoặc đại thần; khoa thi; thi đỗ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这些学生的成绩等第有差别。
Thứ hạng thành tích của những học sinh này có sự khác biệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.