Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

xuéjūyěchǔ

Nghĩa tiếng Việt

sống trong hang, ở ngoài đồng

Âm Hán Việt

huyệt cư dã xử

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 穴 (hang)

5 nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

8 nét

Bộ: 里 (bên trong)

11 nét

Bộ: 夂 (bàn chân chúc xuống, đi tới)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ lối sống nguyên thủy của con người

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

huyệt cư dã xử

Từng chữ

  • 穴huyệthang; lỗ; hố
  • 居cưở, cư trú; chỗ ở
  • 野dãđồng nội; không thuần; rất, vô cùng
  • 处xửnơi, chỗ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.