Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả đường đi khó khăn hoặc công việc gặp nhiều trở ngại
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khái khái bán bán
Từng chữ
- 磕kháitiếng đá chọi nhau
- 磕kháitiếng đá chọi nhau
- 绊báncùm lại, giữ lại; vướng, vấp; vật cản trở, chướng ngại vật
- 绊báncùm lại, giữ lại; vướng, vấp; vật cản trở, chướng ngại vật
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这件事情办得磕磕绊绊的。
Việc này làm rất trắc trở, không suôn sẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.