Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt: 硬盘 (đĩa cứng HDD/SSD) vs 软盘 (ruǎnpán — đĩa mềm, đã lỗi thời) vs U盘 (USB flash drive); 固态硬盘 (gùtài yìngpán) là SSD.
Câu ví dụ
- 我的硬盘存满了照片和视频。
Ổ đĩa cứng của tôi đã đầy ảnh và video.
- 电脑的硬盘容量越来越大。
Dung lượng ổ đĩa cứng của máy tính ngày càng lớn hơn.
- 我买了一块移动硬盘来备份文件。
Tôi đã mua một ổ cứng di động để sao lưu tập tin.
- 硬盘损坏会导致数据丢失,要定期备份。
Ổ cứng hỏng có thể làm mất dữ liệu, cần sao lưu định kỳ.
Kết hợp thường gặp
- 移动硬盘
ổ cứng di động
- 硬盘容量
dung lượng ổ cứng
- 固态硬盘
ổ cứng thể rắn (SSD)
- 硬盘损坏
ổ cứng bị hỏng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.