Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ trong các cụm từ liên quan đến thiết bị lưu trữ dữ liệu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngạnh bàn
Từng chữ
- 硬ngạnhcứng, rắn
- 盘bàncái mâm; cái chậu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt: 硬盘 (đĩa cứng HDD/SSD) vs 软盘 (ruǎnpán — đĩa mềm, đã lỗi thời) vs U盘 (USB flash drive); 固态硬盘 (gùtài yìngpán) là SSD.
Câu ví dụ
- 我的硬盘存满了照片和视频。
Ổ đĩa cứng của tôi đã đầy ảnh và video.
- 电脑的硬盘容量越来越大。
Dung lượng ổ đĩa cứng của máy tính ngày càng lớn hơn.
- 我买了一块移动硬盘来备份文件。
Tôi đã mua một ổ cứng di động để sao lưu tập tin.
- 硬盘损坏会导致数据丢失,要定期备份。
Ổ cứng hỏng có thể làm mất dữ liệu, cần sao lưu định kỳ.
Kết hợp thường gặp
- 移动硬盘
ổ cứng di động
- 硬盘容量
dung lượng ổ cứng
- 固态硬盘
ổ cứng thể rắn (SSD)
- 硬盘损坏
ổ cứng bị hỏng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.