Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yìng*lǎng硬

Nghĩa tiếng Việt

vững chắc

Âm Hán Việt

ngạnh lãng

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 石 (đá)

12 nét

Bộ: 月 (mặt trăng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để miêu tả sức khỏe của người lớn tuổi vẫn còn tốt

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

ngạnh lãng

Từng chữ

  • 硬ngạnhcứng, rắn
  • 朗lãngsáng

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 硬朗 (yìng*lǎng). Hán-Việt: ngạnh lãng.

Câu ví dụ

  • 硬朗 — vững chắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.