Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ các loại sợi có nguồn gốc vô cơ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khoáng vật tiêm, khiên duy
Từng chữ
- 矿khoángquặng, khoáng sản
- 物vậtcon vật; đồ vật
- 纤tiêm, khiênnhỏ nhặt
- 维duynối liền; gìn giữ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 矿物纤维常被用作建筑隔热材料。
Sợi khoáng thường được dùng làm vật liệu cách nhiệt trong xây dựng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.