Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Từ này thường dùng để miêu tả cảm giác choáng ngợp trước cảnh tượng rực rỡ hoặc phức tạp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhãn hoa liễu loạn
Từng chữ
- 眼nhãncái mắt
- 花hoabông hoa
- 缭liễuquấn, vòng quanh
- 乱loạnlẫn lộn; rối; phá hoại
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 商场里的商品琳琅满目,看得我眼花缭乱。
Hàng hóa trong trung tâm thương mại nhiều vô kể, làm tôi hoa cả mắt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.