Từ vựng tiếng Trung
kàn*tái

Nghĩa tiếng Việt

Khán đài — khán đài, khán trường; khu vực có bậc ngồi dành cho khán giả xem thi đấu thể thao hoặc biểu diễn.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

看台 đặc trưng cho sân thể thao và đấu trường; 观众席 (khán giả tịch) rộng hơn, dùng cho cả nhà hát, hội trường.

Câu ví dụ

  • 球迷们在看台上为球队加油助威。Qiúmímen zài kàntái shàng wèi qiúduì jiāyóu zhùwēi. thanh 2

    Các cổ động viên trên khán đài cổ vũ cho đội bóng.

  • 看台上坐满了观众,气氛非常热烈。Kàntái shàng zuò mǎnle guānzhòng, qìfēn fēicháng rèliè. thanh 4

    Khán đài chật ních khán giả, không khí vô cùng sôi động.

  • 主看台的座位已经全部售罄。Zhǔ kàntái de zuòwèi yǐjīng quánbù shòu qìng. thanh 3

    Ghế ngồi ở khán đài chính đã bán hết toàn bộ.

  • 运动员向看台上的观众挥手致意。Yùndòng yuán xiàng kàntái shàng de guānzhòng huīshǒu zhìyì. thanh 4

    Vận động viên vẫy tay chào khán giả trên khán đài.

Kết hợp thường gặp

  • 主看台zhǔ kàntái thanh 3

    khán đài chính

  • 看台座位kàntái zuòwèi thanh 4

    ghế ngồi khán đài

  • 坐满看台zuò mǎn kàntái thanh 4

    khán đài chật kín người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.