Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

dīngzhùliánghuàfú

Nghĩa tiếng Việt

trang trí lộng lẫy (kiến trúc)

Âm Hán Việt

đinh trú lương họa phù

5 chữ44 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 目 (mắt)

7 nét

Bộ: 亻 (người)

7 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

11 nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

8 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả vẻ đẹp xa hoa của các công trình kiến trúc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đinh trú lương họa phù

Từng chữ

  • 盯đinhnhìm chăm chú, nhìn chòng chọc
  • 住trúở; thôi, dừng; còn đấy; lưu luyến
  • 梁lươngnước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà
  • 画họavẽ; bức tranh
  • 符phùphù hiệu, thẻ bài; cái bùa trừ ma

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.