Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhòubābā

Nghĩa tiếng Việt

nhăn nheo

Âm Hán Việt

trứu ba ba

3 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (da; bề ngoài; vỏ bọc)

10 nét

Bộ: (mình; chính mình; bản thân)

4 nét

Bộ: (mình; chính mình; bản thân)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả quần áo hoặc bề mặt bị nhăn nhúm

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

trứu ba ba

Từng chữ

  • trứunhăn nhó, cau có
  • bamong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm
  • bamong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的衣服皱巴巴的。Tā de yīfú zhòubābā de thanh 1

    Quần áo của anh ấy nhăn nhúm hết cả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.