Từ vựng tiếng Trung
zhèng*zhuàng

Nghĩa tiếng Việt

chứng trạng — triệu chứng bệnh, biểu hiện lâm sàng

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh)

10 nét

Bộ: (chó)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

症状 dùng trong y tế chỉ các biểu hiện bệnh lý. Phân biệt với 体征 (dấu hiệu lâm sàng do bác sĩ phát hiện qua thăm khám) và 病症 (bệnh nói chung).

Câu ví dụ

  • 他出现了发烧和咳嗽等症状Tā chūxiànle fāshāo hé késòu děng zhèngzhuàng thanh 1

    Anh ấy xuất hiện các triệu chứng như sốt và ho

  • 医生询问了他的症状Yīshēng xúnwènle tā de zhèngzhuàng thanh 1

    Bác sĩ hỏi thăm về các triệu chứng của anh ấy

  • 这种症状可能是过敏引起的Zhè zhǒng zhèngzhuàng kěnéng shì guòmǐn yǐnqǐ de thanh 4

    Triệu chứng này có thể do dị ứng gây ra

  • 症状出现后应该立即就医Zhèngzhuàng chūxiàn hòu yīnggāi lìjí jiùyī thanh 4

    Sau khi các triệu chứng xuất hiện cần đi khám ngay lập tức

Kết hợp thường gặp

  • 出现症状chūxiàn zhèngzhuàng thanh 1

    xuất hiện triệu chứng

  • 典型症状diǎnxíng zhèngzhuàng thanh 3

    triệu chứng điển hình

  • 症状消失zhèngzhuàng xiāoshī thanh 4

    triệu chứng biến mất

  • 症状加重zhèngzhuàng jiāzhòng thanh 4

    triệu chứng nặng hơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.