Từ vựng tiếng Trung
diàn*huà

Nghĩa tiếng Việt

điện thoại

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'电话' là điện thoại. '打电话' gọi điện, '接电话' nghe điện. '手机' là điện thoại di động, '座机' là điện thoại bàn. '电话响了' điện thoại đổ chuông.

Câu ví dụ

  • 我的电话号码Wǒ de diànhuà hàomǎ thanh 3

    Số điện thoại của tôi

  • 请给我打电话Qǐng gěi wǒ dǎ diànhuà thanh 3

    Hãy gọi điện thoại cho tôi

  • 电话响了Diànhuà xiǎng le thanh 4

    Điện thoại đổ chuông

  • 接电话Jiē diànhuà thanh 1

    nghe điện thoại

  • 手机和座机电话Shǒujī hé zuòjī diànhuà thanh 3

    Điện thoại di động và điện thoại bàn

Kết hợp thường gặp

  • 打电话dǎ diànhuà thanh 3

    gọi điện

  • 电话号码diànhuà hàomǎ thanh 4

    số điện thoại

  • 手机shǒujī thanh 3

    điện thoại di động

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.