Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gānlín

Nghĩa tiếng Việt

mưa ngọt, mưa đúng lúc sau đợt hạn hán kéo dài

Âm Hán Việt

cam lâm

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọt; cam chịu)

5 nét

Bộ: (mưa)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ cơn mưa quý giá sau thời gian khô hạn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cam lâm

Từng chữ

  • camngọt; cam chịu
  • lâmmưa dầm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这场大雨简直是久旱后的甘霖。Zhè chǎng dàyǔ jiǎnzhí shì jiǔhàn hòu de gānlín thanh 4

    Trận mưa lớn này chẳng khác nào cơn mưa quý sau đợt hạn hán kéo dài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.