Từ vựng tiếng Trung
wǎ*jiě

Nghĩa tiếng Việt

ngoã giải — tan rã, sụp đổ hoàn toàn (tổ chức, liên minh, ý chí kháng cự); làm tan rã từ bên trong

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngói)

5 nét

Bộ: (sừng)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

瓦解 thường dùng cho tổ chức, liên minh, ý chí kháng cự. Thành ngữ 土崩瓦解 (đất lở ngói vỡ) diễn đạt sự sụp đổ toàn diện. Khác với 崩溃 (sụp đổ đột ngột) — 瓦解 thường chỉ quá trình tan dần.

Câu ví dụ

  • 敌军的防线被彻底瓦解了。Díjūn de fánɡxiàn bèi chèdǐ wǎjiě le. thanh 2

    Phòng tuyến của quân địch đã hoàn toàn tan rã.

  • 这场危机导致联盟瓦解。Zhè chǎng wēijī dǎozhì liánméng wǎjiě. thanh 4

    Cuộc khủng hoảng này dẫn đến sự tan rã của liên minh.

  • 长期的内部矛盾最终使这个组织瓦解。Chángqī de nèibù máodùn zuìzhōng shǐ zhège zǔzhī wǎjiě. thanh 2

    Mâu thuẫn nội bộ kéo dài cuối cùng đã làm tổ chức này tan rã.

  • 他们的意志被敌人的宣传瓦解了。Tāmen de yìzhì bèi dírén de xuānchuán wǎjiě le. thanh 1

    Ý chí của họ đã bị tuyên truyền của kẻ thù làm tan rã.

Kết hợp thường gặp

  • 瓦解敌军wǎjiě díjūn thanh 3

    làm tan rã quân địch

  • 彻底瓦解chèdǐ wǎjiě thanh 4

    tan rã hoàn toàn

  • thanh 3bēng thanh 1 thanh 3jiě thanh 3

    sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.