Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
húliwěiba狐

Nghĩa tiếng Việt

đuôi cáo (ẩn dụ cho bản chất xấu xa lộ tẩy)

Âm Hán Việt

hồ li vĩ ba

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 犬 (con chó)

8 nét

Bộ: 犬 (con chó)

10 nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

7 nét

Bộ: 己 (mình; chính mình; bản thân)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ việc lộ ra ý đồ xấu hoặc bản chất thật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hồ li vĩ ba

Từng chữ

  • 狐hồcon hồ ly, con cáo
  • 狸licon báo
  • 尾vĩcái đuôi; theo sau
  • 巴bamong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.